後橋 hòu qiáo · hậu kiều Hán Việt: hậu kiều · Pinyin: hòu qiáo Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 橋 (kiều)Pinyinhòu qiáoHán Việthậu kiềuCấu tạo後 + 橋 · hậu + kiều nghĩa thành phần: hậu + kiều Nghĩa EngCihui 後橋 òuqiáo n. rear axle (of a car) M:²gēn