後段
hậu đoạn
Hán Việt: hậu đoạn · Pinyin: hòu duàn
Tổng quan
phần cuối | phía sau | đoạn kết | phân đoạn cuối | phần sau | đoạn văn cuối cùng
Nghĩa
Việt
- Cihui phần cuối | phía sau | đoạn kết | phân đoạn cuối | phần sau | đoạn văn cuối cùng
Eng
- CC-CEDICT final part|rear|back end|final segment|the following section|last paragraph
- Cihui final part; rear; back end; final segment; the following section; last paragraph
ja
- JMdict latter or second part