後淵 hậu uyên Hán Việt: hậu uyên Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 淵 (uyên)Hán Việthậu uyênCấu tạo後 + 淵 · hậu + uyên nghĩa thành phần: hậu + uyên Nghĩa EngCihui backdeep