後熟 hậu thục Hán Việt: hậu thục Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 熟 (thục)Hán Việthậu thụcCấu tạo後 + 熟 · hậu + thục nghĩa thành phần: hậu + thục Nghĩa EngCihui afterripening