後牆

hòu qiáng hậu tường

Hán Việt: hậu tường · Pinyin: hòu qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後牆 òuqiáng n. rear wall M:¹dǔ/⁴zuò