後片 hòu piàn · hậu phiến Hán Việt: hậu phiến · Pinyin: hòu piàn Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 片 (phiến)Pinyinhòu piànHán Việthậu phiếnCấu tạo後 + 片 · hậu + phiến nghĩa thành phần: hậu + phiến