後知 hậu tri Hán Việt: hậu tri Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 知 (tri)Hán Việthậu triCấu tạo後 + 知 · hậu + tri nghĩa thành phần: hậu + tri Nghĩa EngCihui 後知 hòuzhī n. those later-informed