後端

hòu duān hậu đoan

Hán Việt: hậu đoan · Pinyin: hòu duān

Tổng quan

backend (máy tính)

Cấu tạo: (hậu) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui backend (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT backend (computing)
  • Cihui 後端 òuduān* n. backside

ja

  • JMdict (tail) end