後置

hòu zhì hậu trí

Hán Việt: hậu trí · Pinyin: hòu zhì

Tổng quan

đặt sau (ví dụ: trong ngữ pháp) | hậu vị trí

Cấu tạo: (hậu) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt sau (ví dụ: trong ngữ pháp) | hậu vị trí

Eng

  • CC-CEDICT to place after (e.g. in grammar)|postposition
  • Cihui to place after (e.g. in grammar); postposition

ja

  • JMdict back-end|postposition