后老子 hậu lão tử Hán Việt: hậu lão tử Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 老 (lão) + 子 (tử)Hán Việthậu lão tửCấu tạo后 + 老 + 子 · hậu + lão + tử nghĩa thành phần: hậu + lão + tử