後腦

hòu nǎo hậu não

Hán Việt: hậu não · Pinyin: hòu nǎo

Tổng quan

não sau | phía sau đầu

Cấu tạo: (hậu) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui não sau | phía sau đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胚胎時期腦的一部分。位於腦的後部,係由橋腦、延腦、小腦及第四腦室構成。

Eng

  • CC-CEDICT hindbrain|back of the head
  • Cihui hindbrain; back of the head