後腳

hòu jiǎo hậu cước

Hán Việt: hậu cước · Pinyin: hòu jiǎo

Tổng quan

(một lúc ...,) ngay sau đó ... | chân sau (khi đi)

Cấu tạo: (hậu) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (một lúc ...,) ngay sau đó ... | chân sau (khi đi)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.昆蟲或四肢動物,長在後面的兩隻腳。 2.人行走時,在後面的那隻腳。 3.與「前腳」一詞連用時,表示緊跟在後。《醒世姻緣傳》第二一回:「等徐太爺前腳去了,後腳再看哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迈步时在后面的一只脚:前脚一滑,~也站不稳;与“前脚”搭配使用,表示在别人后面(时间上很接近):我前脚进大门,他~就赶到了。

Eng

  • CC-CEDICT (one moment ...,) the next ...|trailing foot (in walking)
  • Cihui 後腳 òujiǎo n. 1. rear foot (in walking) 2. immediate rear; close behind||►See also qiánjiǎo