後腿
hậu thối
Hán Việt: hậu thối
Tổng quan
chân sau
Nghĩa
Việt
- Cihui chân sau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.獸類、爬蟲類或昆蟲長在後面的兩條腿。 2.人行走時,在後面的那隻腳。
Eng
- Cihui 後腿 òutuǐ* n. hind legs of an animal M:ge/¹tiáo
Hán Việt: hậu thối
chân sau