後膛 hậu thang Hán Việt: hậu thang Tổng quan khoá nòng (súng) Cấu tạo: 後 (hậu) + 膛 (thang)Hán Việthậu thangTừ loạidanhCấu tạo後 + 膛 · hậu + thang nghĩa thành phần: hậu + thang Nghĩa ViệtCihui Nòng súng sau.☸Biên soạn breechEngCihui 後膛 òutáng n. breech Từ liên quan Gần nghĩa後世 · 後事 · 後人 · 後付 · 後代 · 后仰 · 後任 · 後傳