後行
hậu hành
Hán Việt: hậu hành · Pinyin: hòu xíng
Tổng quan
làm sau: tiến hành sau
Nghĩa
Việt
- Cihui làm sau: tiến hành sau
- Cihui làm sau; tiến hành sau。後進行;以後進行。
Eng
- Cihui 後行 òuxíng a.t. carry out as a second step; carry out later