後補 hậu bổ Hán Việt: hậu bổ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 補 (bổ)Hán Việthậu bổCấu tạo後 + 補 · hậu + bổ nghĩa thành phần: hậu + bổ Nghĩa EngCihui 後補 hòubǔ v. 1. make amends 2. replenish