後製 hòu zhì · hậu chế Hán Việt: hậu chế · Pinyin: hòu zhì Tổng quan hậu kỳ Cấu tạo: 後 (hậu) + 製 (chế)Pinyinhòu zhìHán Việthậu chếCấu tạo後 + 製 · hậu + chế nghĩa thành phần: hậu + chế Nghĩa ViệtCihui hậu kỳEngCC-CEDICT postproductionCihui postproduction