後襟
hậu khâm
Hán Việt: hậu khâm · Pinyin: hòu jīn
Tổng quan
vạt sau: thân sau
Nghĩa
Việt
- Cihui vạt sau: thân sau
- Cihui vạt sau; thân sau (áo)。上衣、袍子等背後的部分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上衣、長袍的背後部分。《儒林外史》第三回:「屠戶見女婿衣裳後襟滾皺了許多,一路低著頭替他扯了幾十回。」
Eng
- Cihui 後襟 hòujīn n. back of a Chinese robe/jacket