后觉

hậu giác

Hán Việt: hậu giác

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 較晚覺悟事理的人。《孟子.萬章上》:「天之生此民也,使先知覺後知,使先覺覺後覺也。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

先觉