後車軸
hậu xa trục
Hán Việt: hậu xa trục · Pinyin: hòu chē zhóu
Tổng quan
trục sau (của xe)
Nghĩa
Việt
- Cihui trục sau (của xe)
Eng
- CC-CEDICT back axle (of car)
- Cihui back axle (of car)
Hán Việt: hậu xa trục · Pinyin: hòu chē zhóu
trục sau (của xe)