後軸 hậu trục Hán Việt: hậu trục Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 軸 (trục)Hán Việthậu trụcCấu tạo後 + 軸 · hậu + trục nghĩa thành phần: hậu + trục Nghĩa EngCihui 後軸 òuzhóu* n. rear axle M:ge/²gēn