後輕聲

hậu khinh thanh

Hán Việt: hậu khinh thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (khinh) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後輕聲 òuqīngshēng n. <lg.> light stress after a stressed unit