後輪胎 hòu lún tāi · hậu luân thai Hán Việt: hậu luân thai · Pinyin: hòu lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinhòu lún tāiHán Việthậu luân thaiCấu tạo後 + 輪 + 胎 · hậu + luân + thai nghĩa thành phần: hậu + luân + thai