後部
hậu bộ
Hán Việt: hậu bộ · Pinyin: hòu bù
Tổng quan
phần phía sau
Nghĩa
Việt
- Cihui phần phía sau
Eng
- CC-CEDICT back section
- Cihui back section
ja
- JMdict rear|stern
Hán Việt: hậu bộ · Pinyin: hòu bù
phần phía sau