後院

hòu yuàn hậu viện

Hán Việt: hậu viện · Pinyin: hòu yuàn

Tổng quan

sân sau | vườn sau | sân sau (cũng nghĩa bóng)

Cấu tạo: (hậu) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân sau | vườn sau | sân sau (cũng nghĩa bóng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋後的院子。唐.李白〈題東谿公幽居〉詩:「好鳥迎春歌後院,飛花送酒舞前簷。」宋.張先〈蝶戀花.移得綠楊栽後院〉詞:「移得綠楊栽後院。學舞宮腰,二月青猶短。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);正房后面的院落;借指后方或内部:~起火(比喻内部闹矛盾或后方出了麻烦事)。

Eng

  • CC-CEDICT rear court|back garden|backyard (also fig.)
  • Cihui rear court; back garden; backyard (also fig.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

前庭