後項

hậu hạng

Hán Việt: hậu hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指相比的兩個數,在比號之前的稱為「前項」,在比號之後的稱為「後項」。如a:b=3:1,則b、1為後項。

Eng

  • Cihui 後項 òuxiàng n. <math.> the second term; the latter item

ja

  • JMdict latter clause|consequent (of a ratio)|latter term