後餐 hòu cān · hậu xan Hán Việt: hậu xan · Pinyin: hòu cān Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 餐 (xan)Pinyinhòu cānHán Việthậu xanCấu tạo後 + 餐 · hậu + xan nghĩa thành phần: hậu + xan