徐劉 xú liú · từ lưu Hán Việt: từ lưu · Pinyin: xú liú Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 劉 (lưu)Pinyinxú liúHán Việttừ lưuCấu tạo徐 + 劉 · từ + lưu nghĩa thành phần: từ + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "建安七子"中徐干和刘桢的并称。Tân Hoa Tự Điển 1."建安七子"中徐干和刘桢的并称。