徐回

xú huí từ hồi

Hán Việt: từ hồi · Pinyin: xú huí

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓慢地回旋运转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓慢地回旋运转。