徐圖

xú tú từ đồ

Hán Việt: từ đồ · Pinyin: xú tú

Tổng quan

ung dung mưu tính: từ từ giải quyết

Cấu tạo: (từ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung dung mưu tính: từ từ giải quyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慢慢地从容地谋划(做某事):~良策。

Eng

  • Cihui 徐圖 útú v. <wr.> plan slowly/deliberately