徐圖

xú tútừ đồ

Hán Việt: từ đồ · Pinyin: xú tú

Tổng quan

từ từ giải quyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

慢慢地从容地谋划(做某事):~良策。

Cấu tạo: 徐 (từ) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 徐圖殲擊
  • Biên soạn v. <wr.> plan slowly/deliberately

Eng

  • Cihui 徐圖 útú v. <wr.> plan slowly/deliberately

Từ liên quan

Gần nghĩa

圖書 · 圖們 · 圖例 · 圖像 · 圖冊 · 图利 · 图囊 · 圖存