徐妝 xú zhuāng · từ trang Hán Việt: từ trang · Pinyin: xú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 妝 (trang)Pinyinxú zhuāngHán Việttừ trangCấu tạo徐 + 妝 · từ + trang nghĩa thành phần: từ + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指徐妃的半面妆。Tân Hoa Tự Điển 1.指徐妃的半面妆。