徐姿 xú zī · từ tư Hán Việt: từ tư · Pinyin: xú zī Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 姿 (tư)Pinyinxú zīHán Việttừ tưCấu tạo徐 + 姿 · từ + tư nghĩa thành phần: từ + tư