徐巿

xú fútừ phất

Hán Việt: từ phất · Pinyin: xú fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秦方士,齐人。

Cấu tạo: 徐 (từ) + 巿 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦方士,齐人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

徐俊 · 徐克 · 徐图 · 徐圖 · 徐州 · 徐徐 · 徐星 · 徐步