徐巿 xú fú · từ phất Hán Việt: từ phất · Pinyin: xú fú Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 巿 (phất)Pinyinxú fúHán Việttừ phấtCấu tạo徐 + 巿 · từ + phất nghĩa thành phần: từ + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦方士,齐人。Tân Hoa Tự Điển 1.秦方士,齐人。