徐徐的

từ từ đích

Hán Việt: từ từ đích

Tổng quan

dần dần, từ từ, từng bước một tính cách dần dần, tính cách từ từ

Cấu tạo: (từ) + (từ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dần dần, từ từ, từng bước một tính cách dần dần, tính cách từ từ