徐榮 xú róng · từ vinh Hán Việt: từ vinh · Pinyin: xú róng Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 榮 (vinh)Pinyinxú róngHán Việttừ vinhCấu tạo徐 + 榮 · từ + vinh nghĩa thành phần: từ + vinh