徐榻 xú tà · từ tháp Hán Việt: từ tháp · Pinyin: xú tà Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 榻 (tháp)Pinyinxú tàHán Việttừ thápCấu tạo徐 + 榻 · từ + tháp nghĩa thành phần: từ + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"徐穡榻"。