徐氏 xú shì · từ thị Hán Việt: từ thị · Pinyin: xú shì Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 氏 (thị)Pinyinxú shìHán Việttừ thịCấu tạo徐 + 氏 · từ + thị nghĩa thành phần: từ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时殷民六族之一。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时殷民六族之一。