徐疾

xú jí từ tật

Hán Việt: từ tật · Pinyin: xú jí

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 或慢或快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.或慢或快。