徐謙 từ khiêm Hán Việt: từ khiêm Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 謙 (khiêm)Hán Việttừ khiêmCấu tạo徐 + 謙 · từ + khiêm nghĩa thành phần: từ + khiêm Nghĩa EngCihui 徐謙 ú Qiān (1871-1940) n. legal expert who helped reform the judicial system