徐趨 xú qū · từ xu Hán Việt: từ xu · Pinyin: xú qū Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 趨 (xu)Pinyinxú qūHán Việttừ xuCấu tạo徐 + 趨 · từ + xu nghĩa thành phần: từ + xu