徐遲 xú chí · từ trì Hán Việt: từ trì · Pinyin: xú chí Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 遲 (trì)Pinyinxú chíHán Việttừ trìCấu tạo徐 + 遲 · từ + trì nghĩa thành phần: từ + trì