徐陳

xú chén từ trần

Hán Việt: từ trần · Pinyin: xú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉徐干和陈琳的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉徐干和陈琳的并称。