徐顧 xú gù · từ cố Hán Việt: từ cố · Pinyin: xú gù Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 顧 (cố)Pinyinxú gùHán Việttừ cốCấu tạo徐 + 顧 · từ + cố nghĩa thành phần: từ + cố