徑寸
kính thốn
Hán Việt: kính thốn · Pinyin: jìng cùn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 直徑為一寸的圓。《文選.左思.詠史詩》:「以彼徑寸莖,蔭此百尺條。」
Eng
- Cihui 徑寸 ìngcùn n. circle/sphere with a diameter of one inch
Hán Việt: kính thốn · Pinyin: jìng cùn