徑度 jìng dù · kính độ Hán Việt: kính độ · Pinyin: jìng dù Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 度 (độ)Pinyinjìng dùHán Việtkính độCấu tạo徑 + 度 · kính + độ nghĩa thành phần: kính + độ