徑廷

jìng tíng kính đình

Hán Việt: kính đình · Pinyin: jìng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 差距很大。《文選.劉孝標.辯命論》:「如使仁而無報,奚為修善立名乎?斯徑廷之辭也。」也作「徑庭」、「逕庭」。