徑急 jìng jí · kính cấp Hán Việt: kính cấp · Pinyin: jìng jí Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 急 (cấp)Pinyinjìng jíHán Việtkính cấpCấu tạo徑 + 急 · kính + cấp nghĩa thành phần: kính + cấp