徑截 jìng jié · kính tiệt Hán Việt: kính tiệt · Pinyin: jìng jié Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 截 (tiệt)Pinyinjìng jiéHán Việtkính tiệtCấu tạo徑 + 截 · kính + tiệt nghĩa thành phần: kính + tiệt