徑會 jìng huì · kính hội Hán Việt: kính hội · Pinyin: jìng huì Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 會 (hội)Pinyinjìng huìHán Việtkính hộiCấu tạo徑 + 會 · kính + hội nghĩa thành phần: kính + hội